PHÂN BIỆT SAY, TELL, SPEAK, TALK

Nếu dịch nghĩa của cả 4 từ SAY, TELL, TALK, SPEAK sang Tiếng Việt thì chúng đều có nghĩa là “nói”. Vậy thì chúng khác nhau như thế nào?

Anh ngữ quốc tế headway academy

1.SAY

+ Cách dùng:

– Đưa ra LỜI NÓI CHÍNH XÁC hoặc MỘT NỘI DUNG CỤ THỂ.

– Không hướng đến người nghe cụ thể; chỉ chú trọng người nói và nội dung.

– Không bắt buộc có tân ngữ theo sau.

– Trong câu có nhắc tới người nghe thì chỉ đi kèm với giới từ “to”. Với các giới từ khác phải dùng “say something”.

+ Cấu trúc:

– say (to somebody) (that) + Mệnh đề

– say something + giới từ (about, with…)

+ Ví dụ:

– She said (to me) (that) she had a fever. (Cô ấy nói là cô ấy bị sốt).

– I want to say something about my friends. (Tôi muốn nói vài điều về những người bạn của tôi).

– Please say it again in Vietnamese. (Làm ơn nói lại bằng tiếng Việt).

2.TELL

+ Cách dùng:

– Kể, cho biết, chú trọng sự trình bày MỘT NỘI DUNG CỤ THỂ.

– Hướng tới một hay nhiều người nghe cụ thể (thường dùng để cho ai biết thông tin, hướng dẫn, yêu cầu…)

– LUÔN CÓ tân ngữ theo sau

– Ngay sau “Tell” KHÔNG CÓ giới từ

+ Cấu trúc:

– tell somebody (about) something: nói cho ai (về) chuyện gì

– tell somebody to do something: bảo ai làm gì

– tell somebody (that) + Mệnh đề

+ Ví dụ:

– The teacher is telling the class an interesting story. (Thầy giáo đang kể cho lớp nghe một câu chuyện thú vị).

– Can you tell me when the movie starts? (Bạn có thể cho tôi biết bao giờ bộ phim bắt đầu không?)

– We tell him about the bad news. (Chúng tôi nói cho anh ta nghe về tin xấu đó).

– She told me to close the door. (Cô ấy bảo tôi đóng cửa sổ)

– Daisy told me (that) she was tired. (Daisy bảo tôi rằng cô ấy mệt.).

3.TALK

+ Cách dùng:

– Nói chuyện, trao đổi về MỘT CHỦ ĐỀ CHUNG, không đề cập đến một nội dung cụ thể.

– Có sự tương tác qua lại trong giao tiếp giữa hai hay nhiều người.

– Đi kèm các giới từ “to, with, about”

– KHÔNG CÓ tân ngữ theo sau

+ Cấu trúc:

– talk to/ with somebody about something

+ Ví dụ:

– He talked about his hometown in front of the class. (Anh ấy nói về quê hương của mình trước lớp)

– He and his classmates often talk to eachother in English. (Cậu ấy và các bạn cùng lớp thường nói chuyện với nhau bằng tiếng Anh).

– We usually talk with each other about football. (Chúng tôi thường nói chuyện với nhau về bóng đá)

4.SPEAK

+ Cách dùng:

– Thể hiện khả năng nói tự nhiên:

VD: The babies learn to speak from their parents. (Những đứa bé học nói từ cha mẹ chúng.)

– Nói một ngôn ngữ nào đó:

VD: I speak Vietnamese. I don’t speak Japanese. (Tôi nói tiếng Việt Tôi không nói tiếng Nhật Bản).

– Phát biểu:

VD: He is going to speak at the meeting. (Anh ấy sẽ phát biểu trong cuộc mít tinh).

– Nói chuyện với nhau (dùng trong các trường hợp nghiêm túc, trang trọng)

VD: President Obama has spoken with the victims of recent mass killings. (Tổng thống Obama đã nói chuyện với các nạn nhân trong vụ giết người hàng loạt vừa qua.)

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat với chúng tôi ?

Tư vấn trực tuyến
×

Bạn có thắc mắc? Hãy chat với chúng tôi để được tư vấn về sản phẩm.