CÁCH SỬ DỤNG “SO, VERY, TOO”

Xét về mặt nghĩa, “So, Very, Too” có chung nghĩa là “Rất”. Bên cạnh đó, chúng đều đứng trước tính từ, trạng từ và đều được dùng để nhấn mạnh nghĩa của một tính từ, trạng từ nhưng:

1. “SO”, “VERY” – “rất”

– Dùng “Very” hay “So” khi muốn bày tỏ, trình bày một quan điểm hay nói rõ một sự thật. Khi sử dụng “Very” hay “So” các sự việc nhắc đến trong câu được nhấn mạnh là nhiều cực kỳ nhưng vẫn ở mức độ vẫn có thể quản lý hay giải quyết được.

Tuy nhiên, “Very” được dùng khi ta muốn đưa ra thông tin, trong khi so được dùng chủ yếu để ám chỉ đến thông tin đã biết, đã đề cập hoặc những gì đã hiển nhiên.

Ví dụ:

  • 1a. She is very heavy. (Cô ấy rất nặng)
  • 1b. He told me that “She weighs about 90 kilograms”. She is so heavy. (Anh ấy nói với tôi rằng “Cô ấy nặng khoảng 90 kg. Cô ấy rất nặng)
  • 2a. It’s very cold today. (Thời tiết hôm nay rất lạnh)
  • 2b. Now is winter in China. Today is so cold. (Giờ đang là mùa đông ở Trung Quốc. Hôm nay trời rất lạnh)_(lạnh ở mức bản thân vẫn chịu được; nếu lạnh đến mức bạn không thể chịu được thì sử dụng “too”)

– Hơn nữa, tuy cũng mang nghĩa nhấn mạnh như “So” tuy nhiên mức độ tập trung nhấn mạnh của “Very” thấp hơn so với “So”. Do đó, khi sử dụng trong câu nếu chúng ta cần tìm một từ nhấn mạnh mang mức độ cao hơn “Very” chúng ta có thể sử dụng “So”. Các trường hợp đặc biệt lưu ý trong trường hợp này là cảm xúc của con người

Ví dụ:

  • I’m so sorry. (= I am really very sorry; I am sincerely sorry.)

– Ngoài ra, có thể dùng “So” để giải thích thêm về mức độ, tính chất được nhấn mạnh của vấn đề (Khi đó, “So” có thể đi kèm với “That” hoặc không)

Ví dụ:

  • Peter was so tired that he fell asleep in class.(Peter đã quá mệt tới mức anh ta đã ngủ gật ở lớp).
  • I’m so embarrassed, I could die!(Tôi thực sự xấu hổ. Tôi chết mất!)

2. “TOO” – “quá, rất”

– Dùng “Too” khi có khuynh hướng bày tỏ, trình bày vấn đề được nói đến theo nghĩa nằm ngoài mức độ mà đáng lẽ nó nên xảy ra; quá mức cần thiết đến nỗi không quản lý hay giải quyết được.

Ví dụ:

  • He walked too fast that I couldn’t keep up. (Anh ta đi nhanh quá đến nỗi tôi không thể theo kịp)
  • I don’t like sweet. The candy is too sweet for me to eat. (Tôi không thích ngọt. Kẹo này quá ngọt đối với tôi.)

– “Too” cũng thường được sử dụng để nói đến ý nghĩa giới hạn của một sự việc hay hành động xảy ra theo cấu trúc:

A is too B for C

Ví dụ:

  • What she said is too difficult for me to understand. (Những gì cố ấy nói quá khó hiểu đối với tôi)

+ X is too Y [for W] to do Z

Ví dụ:

  • She is too young to come here. (Cô ấy quá trẻ để tới đây)

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat với chúng tôi ?

Tư vấn trực tuyến
×

Bạn có thắc mắc? Hãy chat với chúng tôi để được tư vấn về sản phẩm.